Urgent - Help - thuật ngữ liên quan thuế thu nhập cá nhân :)

backpackr
26-02-08, 09:22
Xếp em vừa nói tóm tắt một cái tài liệu thuế TNCN sang presentation đồng thời translate từ VN sang English luôn, mà chỉ trong ngày thôi, em thì lại ko rành cái vụ từ ngữ này lắm, biết mỗi income tax (cũng ko biết là có cần personal nữa ko nhỉ :D), bác nào rành giúp em vài từ với:

Thuật ngữ / chữ viết tắt Giải thích
TNCN Thu nhập cá nhân
NNT Người nộp thuế
GTGT Giá trị gia tăng
TNDN Thu nhập doanh nghiệp
Tổ chức chi trả Tổ chức, doanh nghiệp chi trả thu nhập thực hiện khấu trừ thuế
Cá nhân nộp thuế Cá nhân nộp thuế, có thu nhập vượt ngưỡng chịu thuế

Em cảm ơn,
No_promise
26-02-08, 10:55
Thuật ngữ / chữ viết tắt Giải thích
TNCN Thu nhập cá nhân: Personal income tax
NNT Người nộp thuế: taxpayer
GTGT Giá trị gia tăng: value added
TNDN Thu nhập doanh nghiệp: (net) income of enterprise

Tổ chức chi trả Tổ chức, doanh nghiệp chi trả thu nhập thực hiện khấu trừ thuế (deduct)
Cá nhân nộp thuế Cá nhân nộp thuế, có thu nhập vượt ngưỡng chịu thuế (threshold)
backpackr
26-02-08, 11:53
Em vừa táng đại mấy từ sau:

Tổ chức chi trả = payment organization
Cơ quan thuế = tax office
No_promise
26-02-08, 12:12
Tổ chức chi trả should be "paying organization" (tổ chức mang tính chi trả?)